Sự ra đời của công nghệ nội soi NBI (Narrow Band Imaging) đã mang đến bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nội soi tiêu hóa, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn các tổn thương nhỏ trên niêm mạc và nâng cao khả năng phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn sớm.
Các bệnh lý đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, polyp đại trực tràng hay ung thư thực quản, dạ dày và đại trực tràng đang có xu hướng gia tăng tại Việt Nam. Điều đáng lo ngại là phần lớn trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển, làm giảm hiệu quả điều trị và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Nội soi NBI là gì?
NBI (Narrow Band Imaging) là công nghệ nội soi sử dụng dải tần ánh sáng hẹp nhằm tăng độ tương phản giữa niêm mạc và hệ thống mao mạch dưới niêm mạc.
Không giống nội soi ánh sáng trắng thông thường, Nội soi NBI giúp làm nổi bật các biến đổi rất nhỏ trên bề mặt niêm mạc, hỗ trợ bác sĩ đánh giá chính xác hơn hình thái tổn thương và mức độ bất thường của tế bào.
Nhờ khả năng hiển thị hình ảnh chi tiết, công nghệ này đang được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và tầm soát các bệnh lý đường tiêu hóa.

Nội soi NBI – sau khi nhuộm màu
Thực trạng bệnh lý đường tiêu hóa ngày càng gia tăng
Theo nhiều thống kê, số ca mắc ung thư đường tiêu hóa tại Việt Nam vẫn ở mức cao và có xu hướng trẻ hóa qua từng năm. Ung thư đại trực tràng và ung thư dạ dày luôn nằm trong nhóm các bệnh ung thư phổ biến với tỷ lệ mắc và tử vong đáng lưu ý.
Điểm chung của các bệnh lý này là thường diễn biến âm thầm, ít có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Khi người bệnh xuất hiện các biểu hiện như đau bụng kéo dài, sụt cân, đi ngoài ra máu hoặc rối loạn tiêu hóa thì bệnh có thể đã tiến triển.
Chính vì vậy, tầm soát định kỳ bằng nội soi được xem là giải pháp quan trọng giúp phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị.
Ưu điểm của công nghệ NBI trong nội soi tiêu hóa
Quan sát rõ các tổn thương nhỏ
Nội soi NBI giúp tái tạo hình ảnh với độ tương phản cao, làm nổi bật cấu trúc niêm mạc và hệ thống mạch máu. Điều này giúp bác sĩ phát hiện những tổn thương mà nội soi thông thường có thể khó nhận biết.

Hình ảnh sử dụng công nghệ Nội soi NBI
Hỗ trợ phát hiện ung thư từ giai đoạn sớm
Những thay đổi nhỏ trên bề mặt niêm mạc hoặc hệ thống vi mạch có thể là dấu hiệu của tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn đầu.Nội soi công nghệ NBI hỗ trợ nhận diện các bất thường này ngay trong quá trình nội soi.
Phân biệt mô lành và mô bệnh
Nhờ tăng cường độ tương phản hình ảnh, bác sĩ có thể đánh giá rõ hơn sự khác biệt giữa mô bình thường và mô bất thường, góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.
Những bệnh lý có thể phát hiện nhờ nội soi NBI
Nội soi công nghệ NBI được ứng dụng trong phát hiện và đánh giá nhiều bệnh lý tiêu hóa như:
- Viêm thực quản.
- Thực quản Barrett.
- Trào ngược dạ dày thực quản.
- Viêm loét dạ dày – tá tràng.
- Polyp đường tiêu hóa.
- Dị sản và loạn sản niêm mạc.
- Ung thư thực quản giai đoạn sớm.
- Ung thư dạ dày giai đoạn sớm.
- Ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm.
Đặc biệt, Nội soi NBI có giá trị trong phát hiện thực quản Barrett – một tình trạng có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư thực quản nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp.
Nội soi NBI hoạt động như thế nào?
Khác với nội soi ánh sáng trắng thông thường, công nghệ NBI sử dụng các bước sóng ánh sáng có phổ hẹp, chủ yếu là ánh sáng xanh lam và xanh lục. Những bước sóng này có khả năng hấp thụ mạnh bởi Hemoglobin trong mạch máu, giúp hệ thống mao mạch dưới niêm mạc hiển thị rõ nét hơn.
Khi quan sát qua hình ảnh NBI, bác sĩ có thể nhận biết những thay đổi rất nhỏ về màu sắc, cấu trúc bề mặt và hình thái mạch máu. Đây đều là những dấu hiệu quan trọng để đánh giá nguy cơ loạn sản hoặc ung thư giai đoạn sớm.
Nhờ khả năng làm nổi bật các tổn thương khó quan sát bằng nội soi thông thường, NBI giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán mà không làm tăng mức độ xâm lấn đối với người bệnh.
Những ai nên thực hiện nội soi NBI?
Nội soi NBI được chỉ định cho nhiều nhóm đối tượng, đặc biệt là những người có nguy cơ cao mắc các bệnh lý đường tiêu hóa.
Bác sĩ thường khuyến cáo nội soi đối với:
- Người trên 40 tuổi nên tầm soát định kỳ.
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đường tiêu hóa.
- Người nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori.
- Người thường xuyên bị trào ngược dạ dày – thực quản.
- Người có polyp đường tiêu hóa.
- Người có tiền sử viêm teo niêm mạc hoặc dị sản dạ dày.
- Người xuất hiện các triệu chứng kéo dài như đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, đi ngoài ra máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
Việc nội soi đúng thời điểm giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn rất sớm, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Nội soi NBI có thay thế nội soi thông thường không?
NBI không phải là một phương pháp nội soi riêng biệt mà là công nghệ hình ảnh được tích hợp trên hệ thống nội soi hiện đại.
Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể linh hoạt chuyển đổi giữa chế độ ánh sáng trắng và chế độ NBI để quan sát tổn thương ở nhiều góc độ khác nhau.
Sự kết hợp này giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, hỗ trợ lựa chọn vị trí sinh thiết phù hợp và đánh giá bản chất tổn thương trước khi đưa ra hướng điều trị.
Giá trị của NBI trong phát hiện ung thư sớm
Một trong những ưu điểm nổi bật của NBI là khả năng phát hiện các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư khi kích thước còn rất nhỏ và chưa gây triệu chứng.
Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp người bệnh có nhiều lựa chọn điều trị ít xâm lấn như cắt polyp qua nội soi hoặc kỹ thuật ESD, hạn chế phải phẫu thuật lớn và góp phần bảo tồn chức năng của đường tiêu hóa.
Đây cũng là lý do công nghệ NBI ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại các trung tâm nội soi tiêu hóa chuyên sâu.
Chủ động nội soi để bảo vệ sức khỏe tiêu hóa
Nhiều bệnh lý nguy hiểm của đường tiêu hóa hoàn toàn có thể được phát hiện từ giai đoạn rất sớm nếu người bệnh chủ động kiểm tra định kỳ.

Đối với người trên 40 tuổi, người có tiền sử gia đình mắc ung thư đường tiêu hóa hoặc thường xuyên gặp các triệu chứng như đau bụng kéo dài, đầy hơi, khó tiêu, đi ngoài ra máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, nội soi tiêu hóa là phương pháp cần được cân nhắc theo chỉ định của bác sĩ.
Việc kết hợp nội soi với công nghệ NBI giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm các tổn thương bất thường, mở ra nhiều cơ hội điều trị hiệu quả và góp phần bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa lâu dài.